
Senne Vugts là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
875Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
875Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 875 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 85% | 52% | 2 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/333 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/78 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 5/9 | V | 6,47 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 0 | 3/7 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 2/9 | V | 6,30 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/32 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 7/10 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/36 | 2 | 2/8 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 3 | 5/8 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 51/54 | 2 | 9/11 | — | 7,41 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/42 | 1 | 2/5 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/10/2026 | 19 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Feyenoord U21 | Dordrecht | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Dordrecht | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Dordrecht U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Dordrecht U17 | FC Dordrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Excelsior Jeugd | FC Dordrecht U17 | Chuyển nhượng | — |