
Yannis M'Bemba là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 183 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 35% | 1 | 0 | 4,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 4,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/138 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | 1/5 | V | 5,35 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 1/4 | — | 6,65 |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Feyenoord | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 2/3 | — | 5,62 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/03/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | FC Nantes B | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Le Puy Foot 43 Auvergne | FC Nantes B | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | FC Nantes B | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực48