
Lucas Woudenberg là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 71% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/115 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 2/3 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 3 | 5/7 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 3-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 5,56 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 2 | 2/3 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/02/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/11/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 18/09/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 18/05/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực48