Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Woudenberg

DordrechtHậu vệNED
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Lucas Woudenberg là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—421640001083%71%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/115 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Woudenberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenB 0-3dự bị00000—0———
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 0-3450000026/3102/3—6,04
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 1-2810000138/4735/7—6,64
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthB 3-6dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 1-613000008/1101/1—5,56
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCB 0-1250010124/2622/3—6,92
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131950 nghìn €
09/02/201419150 nghìn €
10/08/201420300 nghìn €
15/02/201520300 nghìn €
30/06/201521500 nghìn €
09/11/201521600 nghìn €
04/02/2016211,0 triệu €
14/07/2016221,5 triệu €
17/01/2017221,5 triệu €
06/06/2017231,0 triệu €
16/01/201823800 nghìn €
11/06/201824650 nghìn €
27/12/201824650 nghìn €
11/06/201925900 nghìn €
18/09/201925800 nghìn €
17/12/201925800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
13/10/202026650 nghìn €
18/05/202127750 nghìn €
04/01/202227750 nghìn €
07/06/202228650 nghìn €
02/04/202328500 nghìn €
03/07/202329450 nghìn €
12/12/202329500 nghìn €
25/03/202429400 nghìn €
10/06/202430350 nghìn €
01/12/202430300 nghìn €
25/05/202531200 nghìn €
15/10/202531250 nghìn €
15/12/202531250 nghìn €
17/03/202631200 nghìn €
20/05/202632200 nghìn €
01/10/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com