Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Vetkal

DordrechtTiền vệEST
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Martin Vetkal là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Dordrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
811Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—111181130010481%40%306,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/221 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
16/21 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/62 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 33
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Vetkal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthT 1-0890040015/1722/5—6,60
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenB 0-3630000022/2613/4—5,77
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1900010315/2113/6—6,80
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 3-2710000121/2512/5—6,14
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 0-3860010335/3701/6V6,78
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 1-2901022016/1834/7—7,47
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthB 3-633000009/1011/2—5,84
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 1-660101107/1214/5—7,17
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCB 0-1840000018/2503/11V5,63
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 2-265000006/1101/3V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20231950 nghìn €
24/06/20242050 nghìn €
25/09/202420125 nghìn €
19/12/202420150 nghìn €
17/06/202521150 nghìn €
15/10/202521300 nghìn €
15/12/202521350 nghìn €
17/03/202622300 nghìn €
20/05/202622275 nghìn €
01/10/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025BrommapojkarnaDordrechtChuyển nhượng—
19/08/2024AS Roma U20BrommapojkarnaHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
30/06/2022Roma Under 18AS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2021AS Roma U20Roma Under 18Chuyển nhượng—
31/08/2020JK Tallinna KalevAS Roma U20Hết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
31/12/2018Kalev Tallinn U17JK Tallinna KalevChuyển nhượng—
31/12/2017Kalev Tallinn YouthKalev Tallinn U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com