
Martin Vetkal là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
811Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 811 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 81% | 40% | 3 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/221 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/21 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/62 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 2/5 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/4 | — | 5,77 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/21 | 1 | 3/6 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 2/5 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/37 | 0 | 1/6 | V | 6,78 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/18 | 3 | 4/7 | — | 7,47 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 3-6 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 5,84 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 4/5 | — | 7,17 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 3/11 | V | 5,63 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/3 | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/09/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 275 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Brommapojkarna | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | AS Roma U20 | Brommapojkarna | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2022 | Roma Under 18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Roma U20 | Roma Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | JK Tallinna Kalev | AS Roma U20 | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 31/12/2018 | Kalev Tallinn U17 | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Kalev Tallinn Youth | Kalev Tallinn U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực34