Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stan Henderikx

DordrechtHậu vệNED
23Tuổi
169Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Stan Henderikx là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—776301012188%58%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
408/462 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/58 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/53 (58%)
Không chiến thắng / thua
17 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stan Henderikx · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthT 1-0900000056/5900/6—7,32
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenB 0-3900000077/84410/12—6,83
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1900000043/4915/6—6,90
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 3-2901011147/5716/12V6,80
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 0-3900000182/8915/9—6,41
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 1-2900010041/4812/4—6,76
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthB 3-6900100162/7623/4—5,88
29/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211825 nghìn €
11/01/20221825 nghìn €
22/06/20221825 nghìn €
03/07/20231925 nghìn €
07/01/20242050 nghìn €
09/06/202420125 nghìn €
13/10/202421300 nghìn €
09/12/202421350 nghìn €
13/03/202521400 nghìn €
08/06/202521500 nghìn €
01/12/202522450 nghìn €
27/05/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Excelsior SBVDordrechtChuyển nhượng—
08/07/2025Den BoschExcelsior SBVHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2024VVV VenloDen BoschChuyển nhượng—
30/06/2021VVV-Venlo U18VVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2020VVV-Venlo U17VVV-Venlo U18Chuyển nhượng—
30/06/2019VVV-Venlo YouthVVV-Venlo U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Helmond Sport YouthVVV-Venlo YouthChuyển nhượng—
30/06/2012NWC Asten YouthHelmond Sport YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com