
J. de Bie là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
169Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 169 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 83% | 39% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17/22 | 1 | 5/10 | — | 7,78 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 5/13 | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 6,71 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 3/4 | V | 6,20 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs ADO Den Haag | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 4/10 | V | 6,39 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 7/17 | V | 6,35 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 5/8 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | — |
| 13/10/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.