
Nick Venema là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 422 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 74% | 29% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/135 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/25 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/27 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/3 | V | 6,38 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 2/5 | — | 5,92 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 0/2 | V | 5,73 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/25 | 0 | 1/6 | — | 6,65 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/28 | 0 | 2/8 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 25/27 | 0 | 1/3 | — | 6,85 |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Feyenoord | B 0-6 | 30 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/13 | 2 | 3/8 | — | 7,53 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs ADO Den Haag | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/01/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 30/12/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/01/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/10/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/10/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Valenciennes | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | VVV Venlo | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Utrecht Youth | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | VVV Venlo | FC Utrecht Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | FC Utrecht Youth | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Utrecht | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NAC Breda | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | FC Utrecht | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Almere City FC | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 27/08/2019 | FC Utrecht | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RODA '46 Leusden Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VV Woudenberg Jeugd | RODA '46 Leusden Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực36