
Calvin Raatsie là thủ môn 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
25Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 25 | 2 | 9 | 78% | 55% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/270 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/118 (52%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 24/44 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 3-6 | 90 | 7 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 1/2 | — | 7,65 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 90 | 5 | 1 | 1 | 32/39 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | — | — | 7,32 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 47/55 | 1 | 3/3 | — | 7,26 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 0/1 | — | 7,54 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs Volendam | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/10/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/10/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Excelsior SBV | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | FC Utrecht | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Roda JC | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | FC Utrecht | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax Amsterdam U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RKAV Volendam Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | EVC Edam Jgd. | RKAV Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 159
- Chỉ số 255
- Chỉ số 457
- Chỉ số 362