
Costa Rica
Costa RicaHLV Bryan RuizThành lập 1921Giá trị 28,0 triệu €
Phong độ: TTBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình Costa Rica
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 23 | CRC | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 39 | CRC | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 18 | Thủ môn | 22 | CRC | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 27 | CRC | 190 cm | 3,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 25 | CRC | — | 250 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 18 | CRC | 173 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | CRC | 187 cm | 8,0 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 46 | COL | 178 cm | 225 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 21 | CRC | — | 250 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 30 | CRC | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 34 | CRC | 181 cm | 400 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | CRC | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 32 | CRC | 175 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | CRC | 179 cm | 800 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | CRC | 178 cm | 225 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | CRC | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 38 | CRC | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | CRC | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 23 | CRC | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 32 | CRC | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | CRC | 178 cm | 2,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 28 | CRC | 180 cm | 275 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 25 | CRC | — | 275 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 29 | CRC | 176 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 20 | CRC | 173 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | CRC | 182 cm | 225 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | CRC | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 22 | CRC | 185 cm | 6,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 28 | CRC | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | CRC | 170 cm | 800 nghìn € |