
Ronald Matarrita là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.232Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1232Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 627 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 83% | 53% | 0 | 0 | 8,74 |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 335 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 80% | 52% | 3 | 0 | 6,62 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 52% | 0 | 0 | 6,48 |
| Supercopa de Costa Rica | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 627 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/143 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/22 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/73 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Supercopa de Costa Rica · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 35/42 | 4 | 7/13 | — | 8,74 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 5 | 9/13 | V | 6,84 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/26 | 3 | 6/9 | V | 5,64 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Plaza Amador | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 61/71 | 2 | 3/9 | V | 7,69 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 1/5 | — | 6,30 |
| 18/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 4 | 6/11 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/05/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/12/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/05/2015 | 20 | 225 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2016 | 22 | 475 nghìn € |
| 23/05/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 875 nghìn € |
| 29/11/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/03/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực41