
Jeyland Mitchell
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Jeyland Mitchell là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Tiểu sử Jeyland Mitchell
Jeyland Mitchell là hậu vệ người Costa Rica, 22 tuổi, hiện thi đấu cho RC Strasbourg Alsace. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 1049 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,96. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 8,0 triệu €, cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 18/08/2026, hình thức hết hạn cho mượn, từ Sturm Graz sang RC Strasbourg Alsace với phí 8,0 triệu €. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2031.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.139Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1139Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 526 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 74% | 1 | 0 | 6,62 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 208 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 72% | 2 | 0 | 6,79 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 5 | 5 | 405 | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 86% | 53% | 1 | 0 | 7,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/362 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/30 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/35 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/117 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/22 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/191 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/19 | 3 | 5/5 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/71 | 2 | 2/3 | — | 6,69 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | V | 6,61 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Haiti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 63/69 | 1 | 9/10 | V | 8,19 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 5/8 | — | 5,94 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/85 | 2 | 5/5 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 3 | 4/6 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/77 | 3 | 6/7 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 4/9 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/07/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 06/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/07/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Sturm Graz | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2026 | Feyenoord | Sturm Graz | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2026 | Sturm Graz | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Feyenoord | Sturm Graz | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 07/07/2024 | LD Alajuelense | Feyenoord | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2024 | LD Alajuelense II | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AD Municipal Liberia | LD Alajuelense II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AD Guanacasteca | AD Municipal Liberia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Limón FC Reserves | AD Guanacasteca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực57