
Andrey Soto là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
722Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 483 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 66 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 76% | 0 | 0 | 4,00 |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 5 | 1 | 173 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 37% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 483 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 4,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 0/5 | — | 6,63 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/28 | 0 | 10/13 | — | 8,01 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Haiti | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 6/8 | — | 6,52 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/4 | V | 6,36 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Mixco | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza FC (PAN) | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/07/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/03/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Municipal Pérez Zeledón | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | AD San Carlos | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CS Herediano | AD San Carlos | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | AD San Carlos | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AD San Carlos II | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AD San Carlos | AD San Carlos II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | AD San Carlos Youth | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực25