Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Soto

Deportivo SaprissaTiền vệCRC
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Andrey Soto là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
722Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—8748330000——10—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—21661002182%76%004,00
Cúp Trung Mỹ2026—511730002085%37%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 483 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 4,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/49 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrey Soto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoH 0-0450010112/1200/5—6,63
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HaitiT 2-0651021023/28010/13—8,01
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ NicaraguaT 3-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 0-2100000—0———
17/09/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 2-3dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp Trung Mỹvs CS CartaginesH 2-2650000010/1326/8—6,52
28/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CD OlimpiaB 1-2230010111/1201/4V6,36
12/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo MixcoT 3-019000003/502/5—6,45
06/08/2026Cúp Trung Mỹvs Alianza FC (PAN)T 2-121000006/700/2—6,38
30/07/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20201750 nghìn €
17/06/20211850 nghìn €
22/12/20211850 nghìn €
19/07/202219125 nghìn €
04/06/20232075 nghìn €
13/03/202420150 nghìn €
13/06/202421150 nghìn €
19/12/202421150 nghìn €
11/06/202522150 nghìn €
29/12/202522100 nghìn €
28/05/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Municipal Pérez ZeledónDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
31/12/2025AD San CarlosMunicipal Pérez ZeledónChuyển nhượng—
30/12/2024CS HeredianoAD San CarlosCho mượn—
30/06/2024AD San CarlosCS HeredianoChuyển nhượng—
30/06/2020AD San Carlos IIAD San CarlosChuyển nhượng—
31/12/2019AD San CarlosAD San Carlos IIChuyển nhượng—
31/12/2018AD San Carlos YouthAD San CarlosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy64
  • Sức mạnh32
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com