Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Orlando Sinclair

Deportivo SaprissaTiền đạoCRC
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Orlando Sinclair là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.313Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—11765440000——10—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—442772009363%43%006,95
Cúp Trung Mỹ2026—7538230013575%46%007,39
Costa Cup——4327020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 654 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/72 (63%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 7,39

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/91 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/50 (46%)
Không chiến thắng / thua
14 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Costa Cup · 4 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Orlando Sinclair · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoH 0-0720030010/1719/18—6,31
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HaitiT 2-081002008/1614/7—6,26
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ NicaraguaT 3-0781021112/2104/10—7,60
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 0-2600021312/1703/13—6,30
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CuraçaoB 3-4581031014/1825/7—7,65
17/09/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 2-375102127/1001/10—7,60
10/09/2026Cúp Trung Mỹvs CS CartaginesH 2-245002026/801/3—8,20
28/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CD OlimpiaB 1-2860011223/2514/7—6,67
12/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo MixcoT 3-016002119/1003/3—7,09
06/08/2026Cúp Trung Mỹvs Alianza FC (PAN)T 2-115102104/501/1—8,19

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201921125 nghìn €
17/06/202123125 nghìn €
22/12/202123200 nghìn €
19/07/202224175 nghìn €
06/12/202224175 nghìn €
04/06/202325250 nghìn €
13/03/202425275 nghìn €
13/06/202426250 nghìn €
19/12/202426225 nghìn €
11/06/202527200 nghìn €
29/12/202527225 nghìn €
28/05/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2020Deportivo Saprissa IIDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
29/11/2020New England Revolution BDeportivo Saprissa IICho mượn—
15/01/2020Deportivo Saprissa IINew England Revolution BChuyển nhượng—
29/11/2019Loudoun UnitedDeportivo Saprissa IICho mượn—
28/02/2019Deportivo Saprissa IILoudoun UnitedChuyển nhượng—
29/06/2018CS Uruguay de CoronadoDeportivo Saprissa IICho mượn—
31/01/2018Deportivo Saprissa IICS Uruguay de CoronadoChuyển nhượng—
30/06/2017Generación SaprissaDeportivo Saprissa IIChuyển nhượng—
29/06/2017Sporting FCGeneración SaprissaCho mượn—
30/06/2016Generación SaprissaSporting FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com