
Josimar Méndez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Sporting FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/07/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/07/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 06/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/03/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CS Herediano | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AD San Carlos | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | CS Herediano | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CS Cartagines | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | CS Herediano | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Santos De Guapiles | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Santos de Guápiles FC II | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy64
- Sức mạnh27
- Thể lực23