Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Acuña

Deportivo SaprissaTiền vệCRC
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Sebastián Acuña là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.045Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—9658620000——10—
Cúp Trung Mỹ2026—664590005083%30%206,26
Costa Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 586 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/186 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/40 (30%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Costa Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/02/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastián Acuña · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoH 0-0900000025/3011/4—6,24
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HaitiT 2-0580010113/1812/6—7,34
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ NicaraguaT 3-0900000037/4415/8—6,70
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 0-2450000018/2513/4V6,20
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CuraçaoB 3-4900010027/3101/5—6,18
17/09/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 2-3890000012/1823/7—5,98
28/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CD OlimpiaB 1-2670020031/3611/6V6,17
12/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo MixcoT 3-0630000124/2811/6V6,56
06/08/2026Cúp Trung Mỹvs Alianza FC (PAN)T 2-1890030042/4834/11—6,62
30/07/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-1610000221/2612/6—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20201850 nghìn €
17/06/20211850 nghìn €
19/07/20222050 nghìn €
06/12/20222075 nghìn €
04/06/202320175 nghìn €
13/03/202421200 nghìn €
13/06/202421200 nghìn €
19/12/202422325 nghìn €
11/06/202522325 nghìn €
29/12/202523375 nghìn €
28/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024AD San CarlosDeportivo SaprissaHết hạn mượn 0.087M €87 nghìn €
30/06/2020AD San Carlos IIAD San CarlosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com