Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gerson Torres

Deportivo SaprissaTiền đạoCRC
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gerson Torres là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

23Trận ra sân
16Đá chính
1.244Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
2,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—111071220000——21—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—20570001068%50%106,40
Cúp Trung Mỹ2026—6432420114579%45%106,95
Costa Cup2025-2026—4215100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 712 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/79 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/59 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Costa Cup · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 151 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gerson Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoH 0-060000007/1213/9—6,24
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ NicaraguaT 3-012000001/111/2—6,40
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 0-2450010112/1826/12V6,40
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CuraçaoB 3-4dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 2-375003117/10311/17V5,92
10/09/2026Cúp Trung Mỹvs CS CartaginesH 2-2901052320/2316/15—7,70
28/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CD OlimpiaB 1-213003105/601/3—6,56
12/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo MixcoT 3-0711131222/2656/11—9,00
06/08/2026Cúp Trung Mỹvs Alianza FC (PAN)T 2-115000002/200/4—6,27
30/07/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201619200 nghìn €
30/07/201719200 nghìn €
09/04/201820200 nghìn €
28/10/201821175 nghìn €
25/12/201821175 nghìn €
01/06/201921175 nghìn €
28/12/201922200 nghìn €
12/07/202022275 nghìn €
25/12/202023325 nghìn €
17/06/202123325 nghìn €
22/12/202124325 nghìn €
19/07/202224325 nghìn €
13/11/202225325 nghìn €
04/06/202325325 nghìn €
13/03/202426325 nghìn €
13/06/202426325 nghìn €
19/12/202427300 nghìn €
11/06/202527275 nghìn €
29/12/202528275 nghìn €
28/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy75
  • Sức mạnh31
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com