
Kenyel Jaheim Michel Vargas
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Kenyel Jaheim Michel Vargas là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
683Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/20Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 41% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 7 | 571 | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/162 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/64 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 32
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/24 | 1 | 2/5 | — | 6,08 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/32 | 1 | 4/10 | — | 6,81 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | B 3-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 27/30 | 2 | 4/8 | — | 6,54 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/7 | — | 6,41 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Plaza Amador | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 17/20 | 2 | 6/9 | — | 7,01 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 3 | 7/12 | — | 6,13 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/8 | — | 6,22 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 5/15 | — | 6,48 |
| 14/05/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Minnesota United FC | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | LD Alajuelense | Minnesota United FC | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Minnesota United FC | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | LD Alajuelense | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 1.109121M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2025 | LD Alajuelense II | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CS Cartagines | LD Alajuelense II | Cho mượn | — |
| 16/09/2024 | LD Alajuelense II | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | LD Alajuelense Youth | LD Alajuelense II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy65
- Sức mạnh36
- Thể lực29