Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Celso Borges

LD AlajuelenseTiền vệCRC
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Celso Borges là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo LD Alajuelense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
18Đá chính
1.668Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—121089500000——00—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—211020000088%77%006,75
Cúp Trung Mỹ2026—654860016086%60%107,01
Cúp C1 CONCACAF2026—21950002282%75%006,46
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—11900001178%71%006,87
Supercopa de Costa Rica——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 895 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/70 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/343 (86%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
9/28 (32%)
Chuyền dài chính xác
28/36 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/50 (60%)
Không chiến thắng / thua
17 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/71 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Supercopa de Costa Rica · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Celso Borges · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HaitiT 2-0900000160/6726/8—7,20
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ NicaraguaT 3-012000002/301/1—6,30
18/09/2026Cúp Trung Mỹvs MarathonT 3-1900020147/5128/12—7,05
11/09/2026Cúp Trung Mỹ@ MarathonH 2-2890100142/4513/7—7,30
27/08/2026Cúp Trung Mỹvs Plaza AmadorT 3-1900010772/7634/5—7,40
21/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoB 0-1900000357/7729/14V6,52
05/08/2026Cúp Trung Mỹ@ DiriangenT 3-1820010142/5204/9—6,48
30/07/2026Cúp Trung Mỹvs Xelaju MCT 1-0450020436/4212/3—7,20
18/03/2026Cúp C1 CONCACAFvs Los Angeles FCB 1-2620022019/2515/8—6,26
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HondurasH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 500 nghìn €2009: 900 nghìn €2009: 1,1 triệu €2010: 875 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 1,3 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,6 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/04/200920500 nghìn €
03/07/200921900 nghìn €
08/11/2009211,1 triệu €
19/03/201021875 nghìn €
07/11/201022700 nghìn €
30/03/201122900 nghìn €
28/12/2011231,3 triệu €
22/09/2012241,5 triệu €
25/06/2013251,5 triệu €
25/06/2014261,6 triệu €
22/01/2015261,5 triệu €
30/06/2015272,5 triệu €
21/02/2016272,5 triệu €
06/04/2016273,0 triệu €
14/07/2016283,5 triệu €
23/01/2017284,0 triệu €
04/06/2017295,0 triệu €
31/12/2017295,0 triệu €
29/05/2018304,0 triệu €
10/10/2018302,2 triệu €
03/01/2019302,0 triệu €
03/06/2019311,2 triệu €
03/10/2019311,0 triệu €
02/01/202031750 nghìn €
07/04/202031600 nghìn €
03/08/202032500 nghìn €
07/10/202032500 nghìn €
06/01/202132500 nghìn €
29/06/202133400 nghìn €
22/12/202133275 nghìn €
19/07/202234225 nghìn €
13/11/202234200 nghìn €
04/06/202335175 nghìn €
13/03/202435150 nghìn €
13/06/202436150 nghìn €
19/12/202436150 nghìn €
11/06/202537150 nghìn €
29/12/202537150 nghìn €
28/05/202638150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/09/2021Free PlayerLD AlajuelenseChuyển nhượng—
20/08/2021RC DeportivoFree PlayerTrở lại—
05/09/2020GoztepeRC DeportivoChuyển nhượng—
14/08/2018RC DeportivoGoztepeHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2015AIKRC DeportivoHết hạn mượn 0.21006M €210 nghìn €
29/06/2015RC DeportivoAIKCho mượn—
13/01/2015AIKRC DeportivoChuyển nhượng—
31/12/2011FredrikstadAIKChuyển nhượng—
31/03/2009Deportivo SaprissaFredrikstadHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
30/06/2006Deportivo Saprissa IIDeportivo SaprissaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy61
  • Sức mạnh49
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com