Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Sequeira

Casa Pia ACThủ mônCRC
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Patrick Sequeira là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Casa Pia AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Cứu thua
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—1190000——00—
Primeira Liga2026-2027—000000——00—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—2218010251%100%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/35 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/20 (15%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Sequeira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs Santa ClaraB 0-1dự bị000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HaitiT 2-0dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ NicaraguaT 3-0dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 0-2dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CuraçaoB 3-4dự bị000—0———
21/09/2026Primeira Liga@ EstorilT 2-1dự bị000—0———
13/09/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-4dự bị000—0———
11/06/2026Giao hữu quốc tế@ AnhB 0-3634113/900/1—6,33
02/06/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 1-3903005/170——5,50
29/05/2026Primeira Ligavs SCU TorreenseT 2-0902118/240—V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20171850 nghìn €
31/12/20171850 nghìn €
29/05/20181950 nghìn €
18/02/20191950 nghìn €
28/06/20192050 nghìn €
09/09/20192050 nghìn €
10/02/202020100 nghìn €
07/10/202021100 nghìn €
06/01/202121100 nghìn €
29/06/202122150 nghìn €
29/12/202122150 nghìn €
28/06/202223150 nghìn €
25/09/202223200 nghìn €
13/11/202223200 nghìn €
28/12/202223200 nghìn €
13/06/202324200 nghìn €
19/12/202324300 nghìn €
16/06/202425300 nghìn €
18/07/202425600 nghìn €
18/12/2024251,5 triệu €
30/03/2025263,0 triệu €
29/05/2025264,0 triệu €
17/12/2025263,5 triệu €
27/05/2026273,5 triệu €
28/09/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com