Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Orlando Galo Calderon

Riga FCTiền vệCRC
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Orlando Galo Calderon là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Riga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
30Đá chính
2.583Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
23/71Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—221660011082%53%006,46
Latvian Higher League2026—23201.709702561684%51%606,79
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—8870830014780%48%207,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/64 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.709 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
16/56
Sút trong vòng cấm
41
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/59
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
763/908 (84%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
48/84 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
15
Phá bóng
27
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
128/250 (51%)
Không chiến thắng / thua
33 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
95 / 86
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
240
Phạm lỗi
45
Bị phạm lỗi
59

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/315 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/41 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/86 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Orlando Galo Calderon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 0-2890010037/4315/11—6,60
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CuraçaoB 3-4770100216/2113/4—6,33
19/09/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 1-0900020046/5817/11—7,00
15/09/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 1-0900051033/4407/16—7,50
11/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaH 2-2260000014/1700/3—6,10
07/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 1-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 1-0900051241/4615/9—7,20
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Vardar SkopjeB 1-26500000—0——5,60
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Vardar SkopjeT 3-28711000—0—V7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20181750 nghìn €
28/05/20181750 nghìn €
28/10/201818100 nghìn €
25/12/201818125 nghìn €
01/06/201918125 nghìn €
28/12/201919150 nghìn €
12/07/202019200 nghìn €
25/12/202020275 nghìn €
17/06/202120275 nghìn €
22/12/202121300 nghìn €
19/07/202221300 nghìn €
06/12/202222300 nghìn €
13/03/202423325 nghìn €
18/07/202423800 nghìn €
10/11/202424800 nghìn €
12/06/202524750 nghìn €
09/11/202525800 nghìn €
17/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025CS HeredianoRiga FCChuyển nhượng—
29/06/2025Riga FCCS HeredianoCho mượn—
12/07/2024CS HeredianoRiga FCChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
01/01/2019LD AlajuelenseCS HeredianoChuyển nhượng—
31/12/2017LD Alajuelense IILD AlajuelenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh51
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com