Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Ruiz

LD AlajuelenseHậu vệCRC
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

John Ruiz là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo LD Alajuelense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
11Đá chính
1.014Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
2,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—11869510000——31—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—00000000——00—
Cúp Trung Mỹ2026—633192008473%58%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 695 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/130 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/12 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/43 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Ruiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HaitiT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CuraçaoB 3-4dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp Trung Mỹvs MarathonT 3-124000017/713/6—6,40
11/09/2026Cúp Trung Mỹ@ MarathonH 2-227001003/602/5—6,15
27/08/2026Cúp Trung Mỹvs Plaza AmadorT 3-1631022114/1813/4—7,91
21/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoB 0-125001107/1122/3—6,54
05/08/2026Cúp Trung Mỹ@ DiriangenT 3-1901041029/4325/8—6,94
30/07/2026Cúp Trung Mỹvs Xelaju MCT 1-0900000035/45110/17V6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20221750 nghìn €
04/06/202318100 nghìn €
28/09/202318150 nghìn €
27/12/202319200 nghìn €
16/05/202419175 nghìn €
19/12/202419150 nghìn €
11/06/202520225 nghìn €
29/12/202521200 nghìn €
28/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026AD Municipal LiberiaLD AlajuelenseCho mượn—
31/12/2025LD AlajuelenseAD Municipal LiberiaChuyển nhượng—
30/06/2025Aris LimassolLD AlajuelenseChuyển nhượng—
29/06/2025Puntarenas FCAris LimassolCho mượn—
30/06/2024Aris LimassolPuntarenas FCChuyển nhượng—
29/06/2024AE ZakakiouAris LimassolCho mượn—
05/09/2023Aris LimassolAE ZakakiouChuyển nhượng—
03/09/2023CS HeredianoAris LimassolChuyển nhượng—
31/12/2022CS Herediano IICS HeredianoChuyển nhượng—
30/12/2022Municipal GreciaCS Herediano IICho mượn—
31/07/2022CS Herediano IIMunicipal GreciaChuyển nhượng—
06/09/2021Puntarenas FC U18CS Herediano IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com