
Corvinul Hunedoara
Phong độ: BBTTT
Corvinul Hunedoara sẽ gặp FC Rapid 1923 lúc 02:30 ngày 28/10/2026 tại Romanian Cup.
Đội hình Corvinul Hunedoara
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 21 | — | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 12 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 21 | Thủ môn | 20 | ROU | — | 550 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | JOR | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 27 | — | — | — | |
| 10 | Hậu vệ | 35 | — | 170 cm | 100 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 25 | — | 180 cm | 650 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | SRB | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 34 | ROU | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 26 | ROU | 180 cm | 550 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | ROU | — | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 30 | BRA | 180 cm | — | |
| 22 | Tiền vệ | 29 | SVK | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 30 | MDA | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 36 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 41 | Tiền vệ | 24 | ROU | — | 275 nghìn € | |
| 47 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 70 | Tiền vệ | 29 | ROU | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 97 | Tiền vệ | 24 | ROU | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | PER | 181 cm | 350 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 29 | ROU | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 19 | NGR | — | 75 nghìn € | |
| 32 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 99 | Tiền đạo | 23 | GHA | 188 cm | 550 nghìn € | |
| — | Không rõ | 27 | ISR | — | 400 nghìn € |