Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrej Fabry

Corvinul HunedoaraTiền vệSVK
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Andrej Fabry là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
907Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
907Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—121190711222684%43%006,75
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/22
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/379 (84%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
13/47 (27%)
Chuyền dài chính xác
32/57 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/69 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrej Fabry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 0-2900011138/4202/8—6,29
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-2450100313/1611/3—6,53
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 3-2570031216/2212/6—6,50
14/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1810000235/4022/4—7,09
06/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-2820032240/4414/7—6,62
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1790010315/1844/6—6,67
22/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-0790020314/1822/7—6,44
17/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-0850040328/3012/7—7,50
10/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 0-0660011224/3134/8—6,92
02/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1900130131/3824/5—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201720125 nghìn €
27/12/201720150 nghìn €
12/07/201821175 nghìn €
29/12/201821400 nghìn €
24/06/201922350 nghìn €
14/12/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
09/07/202023350 nghìn €
27/12/202023350 nghìn €
25/06/202124350 nghìn €
25/12/202124300 nghìn €
22/06/202225300 nghìn €
15/12/202225250 nghìn €
20/06/202326350 nghìn €
21/12/202326500 nghìn €
21/03/202427650 nghìn €
04/06/202427600 nghìn €
18/12/202427600 nghìn €
09/06/202528600 nghìn €
24/09/202528500 nghìn €
18/12/202528500 nghìn €
07/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Universitatea ClujCorvinul HunedoaraChuyển nhượng—
09/02/2025FC UT AradFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2023MFK SkalicaFC UT AradChuyển nhượng—
30/06/2022Dunajska StredaMFK SkalicaChuyển nhượng—
29/06/2022Orion Tip SeredDunajska StredaCho mượn—
04/02/2022Dunajska StredaOrion Tip SeredChuyển nhượng—
29/06/2021Orion Tip SeredDunajska StredaCho mượn—
22/01/2021Dunajska StredaOrion Tip SeredChuyển nhượng—
30/01/2020FK JablonecDunajska StredaChuyển nhượng—
29/01/2020Dunajska StredaFK JablonecCho mượn—
05/08/2019FK JablonecDunajska StredaChuyển nhượng—
03/01/2019NitraFK JablonecHết hạn mượn 0.48M €480 nghìn €
31/12/2015FC Nitra U19NitraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com