
Ángel Nahuel Gillard là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
570Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
570Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 4 | 499 | 1 | 0 | 1 | 19 | 4 | 81% | 36% | 1 | 0 | 6,65 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/58 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/69 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 4/11 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 3-2 | 33 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/7 | — | 7,64 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/7 | — | 6,92 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Maramures Baia Mare | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/3 | 2 | 5/8 | — | 6,87 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 4/5 | — | 6,95 |