
alexandru neacsa là hậu vệ 35 tuổi, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
993Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 949 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 78% | 49% | 3 | 0 | 6,60 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/424 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 14/38 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/65 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/97 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 44
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 34/43 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 31/37 | 4 | 10/15 | — | 7,31 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 3 | 8/13 | — | 6,23 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/43 | 0 | 2/7 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 50/59 | 0 | 5/10 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/4 | V | 6,11 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 2 | 4/7 | — | 6,17 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Maramures Baia Mare | T 3-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/47 | 2 | 3/8 | V | 7,00 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/2 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/12/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/09/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/11/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/06/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/04/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 31 | — |
| 27/09/2023 | 32 | 25 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/09/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.