Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

alexandru neacsa

35Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

alexandru neacsa là hậu vệ 35 tuổi, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
993Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12119490013078%49%306,60
Romanian Cup2026-2027—114400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
333/424 (78%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
14/38 (36%)
Chuyền dài chính xác
28/65 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
14
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/97 (49%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 44
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của alexandru neacsa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 0-2900000434/4313/6—6,90
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-2900110331/37410/15—7,31
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 3-2900000119/2738/13—6,23
14/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1900000131/4302/7—6,36
06/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-2900000350/5905/10—6,99
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1680000017/2101/4V6,11
22/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-0900000021/3224/7—6,17
19/08/2026Romanian Cup@ FC Maramures Baia MareT 3-24400000—0———
17/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-0900000238/4723/8V7,00
10/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 0-024000003/700/2V6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2023: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201422400 nghìn €
14/12/201423300 nghìn €
31/05/201523250 nghìn €
14/09/201524350 nghìn €
19/11/201524300 nghìn €
29/05/201624200 nghìn €
17/12/201726100 nghìn €
15/06/201826125 nghìn €
25/12/201827200 nghìn €
20/06/201927150 nghìn €
08/04/20212975 nghìn €
21/12/20213075 nghìn €
09/06/20223050 nghìn €
06/03/202331—
27/09/20233225 nghìn €
12/12/202332125 nghìn €
29/05/202432150 nghìn €
12/09/202433200 nghìn €
08/12/202433200 nghìn €
15/06/202533150 nghìn €
08/12/202534125 nghìn €
08/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com