
Ronaldo Deaconu
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ronaldo Deaconu là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | — | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Maramures Baia Mare | T 3-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/09/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/03/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/03/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/09/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/10/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/03/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | FC Unirea 2004 Slobozia | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nyiregyhaza | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | AFC Hermannstadt | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Farul Constanta | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Korona Kielce | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | Gaz Metan Medias | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | HNK Gorica | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/01/2019 | Concordia Chiajna | HNK Gorica | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 21/02/2017 | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Free Player | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Twente U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jong Feyenoord Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Academia Hagi | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FCSB Youth | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh41
- Thể lực39