
codrut sandu là thủ môn 20 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
38Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 38 | 5 | 11 | 66% | 83% | 0 | 0 | 6,82 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/418 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 99/234 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 18/26 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/28 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Tây Ban Nha | B 1-7 | 90 | 6 | 1 | 0 | 11/27 | 0 | — | — | 6,53 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Phần Lan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Síp | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 3 | 18/33 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 33/46 | 0 | — | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | — | — | 5,69 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 30/48 | 0 | 0/1 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 90 | 1 | 4 | 1 | 21/34 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 275 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 21/09/2026 | 20 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | FC Dinamo 1948 | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Rapid 1923 | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FCU 1948 Craiova | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | FC Rapid 1923 | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | ACS Inter Ilfov | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 01/09/2023 | FC Rapid 1923 | ACS Inter Ilfov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Rapid 1923 U18 | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CSA Steaua U18 | FC Rapid 1923 U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Dinamo 1948 U19 | CSA Steaua U18 | Chuyển nhượng | — |