Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

antonio manolache

Corvinul HunedoaraHậu vệROU
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

antonio manolache là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
933Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
933Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11108891013185%54%207,00
Romanian Cup2026-2027—114400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
477/560 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
63/125 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
47
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/68 (54%)
Không chiến thắng / thua
16 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của antonio manolache · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 0-2660000247/5801/3V6,42
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-2900000136/4102/9—6,66
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 3-2900100236/4506/8V6,65
14/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1900000064/7112/5—7,03
06/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-2900000067/7636/10—7,05
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1900000035/4222/3—6,84
22/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-0900010030/4124/6—6,73
19/08/2026Romanian Cup@ FC Maramures Baia MareT 3-24400000—0———
17/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-0901011160/7325/10—8,10
10/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 0-0900010130/3204/6—7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20191975 nghìn €
20/12/201919175 nghìn €
04/08/202020250 nghìn €
21/12/202020175 nghìn €
04/06/202121125 nghìn €
21/12/20212175 nghìn €
09/06/20222250 nghìn €
27/09/202323100 nghìn €
12/12/202323250 nghìn €
29/05/202424400 nghìn €
08/12/202424450 nghìn €
15/06/202525350 nghìn €
08/12/202525400 nghìn €
26/03/202626500 nghìn €
08/06/202626550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Petrolul PloiestiCorvinul HunedoaraChuyển nhượng—
29/06/2023Gloria BistritaPetrolul PloiestiCho mượn—
14/07/2022Petrolul PloiestiGloria BistritaChuyển nhượng—
29/06/2022CS Muncitorul ResitaPetrolul PloiestiCho mượn—
17/01/2022Petrolul PloiestiCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
30/06/2019ACS Poli TimisoaraPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
24/01/2019FC Groningen ReservesACS Poli TimisoaraChuyển nhượng—
30/06/2018FC Groningen U19FC Groningen ReservesChuyển nhượng—
07/08/2017Centrul National de Pregatire Timisoara (- 2018)FC Groningen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh60
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com