Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario·Bratu

Corvinul HunedoaraTiền vệROU
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Mario·Bratu là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—7325110014272%27%006,87
Romanian Cup2026-2027—117130000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/74 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario·Bratu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 0-224003027/801/4—6,86
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-218001108/90——6,76
22/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-057002004/1000/3—6,53
19/08/2026Romanian Cup@ FC Maramures Baia MareT 3-27130000—0———
17/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-011001023/50——6,87
10/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 0-045004007/900/6—6,56
02/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1671021216/1913/4—7,85
25/07/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 0-2dự bị00000—0———
20/07/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-029001009/1411/1—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/20201875 nghìn €
21/12/202018125 nghìn €
04/06/202118100 nghìn €
29/09/202119150 nghìn €
21/12/202119175 nghìn €
06/06/202220275 nghìn €
29/09/202220200 nghìn €
20/12/202220200 nghìn €
14/06/202321150 nghìn €
21/12/20232150 nghìn €
04/06/202421100 nghìn €
12/09/202422200 nghìn €
18/12/202422300 nghìn €
09/06/202523300 nghìn €
08/12/202523225 nghìn €
26/03/202623275 nghìn €
08/06/202624275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com