
Daniel Pirvulescu
Tiền vệROU
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Daniel Pirvulescu là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/19 | 0 | 7/12 | — | 6,38 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/24 | 1 | 2/4 | V | 6,15 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 3-2 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 1/8 | V | 7,14 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7/10 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 15/18 | 1 | 4/8 | — | 5,98 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | 4/7 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 3 | 3/7 | V | 6,28 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Maramures Baia Mare | T 3-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 4/10 | — | 6,55 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 3/7 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 26 | — |
| 27/09/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/03/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.