Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Abualnadi

Corvinul HunedoaraHậu vệJOR
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mohammad Abualnadi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—532840001087%44%216,49
Romanian Cup2026-2027—114600000——00—
World Cup2026—11720000077%0%005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/137 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Abualnadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 0-2240000019/200——6,45
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0500000—0———
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 3-2dự bị00000—0———
14/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-0dự bị00000—0———
19/08/2026Romanian Cup@ FC Maramures Baia MareT 3-24600000—0———
10/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 0-0730010013/1848/15Đ5,76
02/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1900000049/5201/4—6,67
25/07/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 0-2900000027/3513/8—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 350 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/202423200 nghìn €
13/05/202524175 nghìn €
08/12/202524225 nghìn €
04/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Selangor FCCorvinul HunedoaraChuyển nhượng—
24/09/2024Free playerSelangor FCChuyển nhượng—
12/07/2023Sporting Kansas CityReservesAl-Hussein SC (Irbid)Chuyển nhượng—
29/01/2023Pittsburgh Panthers (University of Pittsburgh)Sporting Kansas CityReservesChuyển nhượng—
31/07/2021Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame)Pittsburgh Panthers (University of Pittsburgh)Chuyển nhượng—
31/07/2019Sporting Kansas City AcademyNotre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame)Chuyển nhượng—
30/07/2019Sporting Kansas CityReservesSporting Kansas City AcademyCho mượn—
07/03/2019Sporting Kansas City AcademySporting Kansas CityReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy40
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com