Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Lucian Hrezdac

Corvinul HunedoaraTiền vệROU
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Denis Lucian Hrezdac là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
497Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—754970003180%53%206,34
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/139 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/49 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Lucian Hrezdac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 3-220000004/522/3V5,92
14/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1900000012/1911/3—6,32
22/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-0900010219/2639/18—6,40
19/08/2026Romanian Cup@ FC Maramures Baia MareT 3-2dự bị00000—0———
17/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-0900011024/2724/7—6,62
10/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 0-0870000014/1913/6V6,32
02/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1870000034/3645/8—6,81
25/07/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 0-233001005/712/4—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20181725 nghìn €
20/06/20191775 nghìn €
20/12/201918125 nghìn €
04/08/202018100 nghìn €
17/12/20201950 nghìn €
13/06/20211925 nghìn €
21/12/20212025 nghìn €
02/06/20222025 nghìn €
27/09/20232175 nghìn €
12/12/202322175 nghìn €
29/05/202422300 nghìn €
18/12/202423350 nghìn €
09/06/202523450 nghìn €
18/12/202524450 nghìn €
07/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC UT AradCorvinul HunedoaraChuyển nhượng—
20/08/2024Corvinul HunedoaraFC UT AradCho mượn—
30/06/2023FC UT AradCorvinul HunedoaraChuyển nhượng—
29/06/2023ACS Progresul PecicaFC UT AradCho mượn—
09/09/2022FC UT AradACS Progresul PecicaChuyển nhượng—
29/06/2021Corvinul HunedoaraFC UT AradCho mượn—
11/01/2021FC UT AradCorvinul HunedoaraChuyển nhượng—
30/06/2017CSM LugojFC UT AradHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com