
Roger Rodrigues là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.
Tiểu sử Roger Rodrigues
Roger Rodrigues là tiền vệ của Corvinul Hunedoara, mang quốc tịch Brazil, hiện 30 tuổi và sinh ngày 01/03/1996. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại SuperLiga Romania với tổng cộng 34 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/08/2026, từ North EC (MG) đến Corvinul Hunedoara. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 80% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,08 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/01/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 02/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/10/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/02/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/03/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | North EC (MG) | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ypiranga AP | North EC (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free player | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | FC Universitatea Cluj | Free player | Trở lại | — |
| 19/08/2024 | Corvinul Hunedoara | FC Universitatea Cluj | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | FC Universitatea Cluj | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Al Taraji | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC UT Arad | Al Taraji | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2023 | Szentlorinc SE | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2023 | CFR Cluj | Szentlorinc SE | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | FC UT Arad | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 02/01/2021 | Riga FC | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KS Perparimi Kukesi | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Kastrioti Kruje | KS Perparimi Kukesi | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | KS Perparimi Kukesi | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico Clube Goianiense | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2017 | Goiânia EC | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2017 | Vila Nova | Goiânia EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Botafogo FC | Vila Nova | Cho mượn | — |
| 22/02/2017 | Vila Nova | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |