
Constantin Dragos Albu
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Constantin Dragos Albu là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 100% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,00 |
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 4/6 | — | 6,63 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 4 | 7/13 | V | 6,13 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 5 | 7/13 | — | 6,69 |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 41/43 | 0 | 4/6 | — | 6,45 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 1 | 1/2 | — | 5,64 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 30/37 | 3 | 7/10 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 16 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 20/01/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 02/07/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/12/2020 | 19 | 275 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 550 nghìn € |
| 02/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/09/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/03/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Free Player | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2026 | AFC Hermannstadt | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | FCU 1948 Craiova | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Gloria Buzau | FCU 1948 Craiova | Cho mượn | — |
| 04/09/2024 | FCU 1948 Craiova | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2020 | FC Utrecht U21 | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2017 | CS Academia de Fotbal Gică Popescu | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực40