Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ion Cararus

Corvinul HunedoaraTiền vệMDA
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ion Cararus là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.

Tiểu sử Ion Cararus

Ion Cararus là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Corvinul Hunedoara, mang quốc tịch Moldova, 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 516 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,31; tại SuperLiga Romania có 9 trận và 1 bàn, còn tại Romanian Cup có 2 trận. Cao 182 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
597Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
597Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1075971004387%41%216,47
Romanian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/248 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/72 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ion Cararus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 0-2810010035/4222/4—6,26
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-2901011017/1847/15V7,29
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 3-2900011021/2825/12—6,03
14/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1810000144/4700/5—6,93
06/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-2690000016/1803/9V5,83
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1290000010/1022/5—6,21
22/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-011000005/602/5—6,35
19/08/2026Romanian Cup@ FC Maramures Baia MareT 3-2dự bị00000—0———
17/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-05000002/200/2—6,76
25/07/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 0-2510000014/2023/6Đ5,15

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20162050 nghìn €
01/06/20172075 nghìn €
21/12/202125125 nghìn €
06/06/202225125 nghìn €
20/12/202226100 nghìn €
22/06/202326125 nghìn €
12/12/202327175 nghìn €
29/05/202427200 nghìn €
08/12/202428250 nghìn €
15/06/202528225 nghìn €
08/12/202529275 nghìn €
26/03/202629350 nghìn €
08/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com