Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Calin Panoiu

Concordia ChiajnaTiền vệROU
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Stefan Calin Panoiu là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Concordia Chiajna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,45Bàn/90 phút
62Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—116210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Calin Panoiu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 3-3460010016/2003/6—5,90
02/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 1-1180000012/1300/1—6,26
20/04/2026SuperLiga Romaniavs MetaloglobusT 3-2dự bị00000—0———
11/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-3230000017/1801/2—5,87
04/04/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 3-2270000022/2311/3—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201917125 nghìn €
04/08/20201775 nghìn €
21/12/202018150 nghìn €
04/06/202118125 nghìn €
29/09/202119200 nghìn €
21/12/202119250 nghìn €
02/06/202219300 nghìn €
29/09/202220450 nghìn €
20/12/202220600 nghìn €
14/03/202320750 nghìn €
14/06/202320750 nghìn €
27/09/202321600 nghìn €
21/12/202321450 nghìn €
04/06/202421300 nghìn €
18/12/202422200 nghìn €
09/06/202522150 nghìn €
18/12/202523150 nghìn €
07/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026FC BotosaniConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
11/08/2024FC Rapid 1923FC BotosaniChuyển nhượng—
29/06/2024FC Universitatea ClujFC Rapid 1923Cho mượn—
15/01/2024FC Rapid 1923FC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2019FC Rapid 1923 U18FC Rapid 1923Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com