
Cătălin Carp là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Concordia Chiajna.
Tiểu sử Cătălin Carp
Cătălin Carp là tiền vệ người Moldova, 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Concordia Chiajna. Anh sinh ngày 20/10/1993, cao 184 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất của anh từng đạt 1,7 triệu € (2019). Hợp đồng hiện tại của anh có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/03/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 31/05/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/12/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 28/07/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Concordia Chiajna | AO Agia Napa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CS Petrocub | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2025 | Omonia 29th May | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Neftchi Fergana | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | FC UT Arad | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Ufa | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | FC Dinamo 1948 | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2021 | Free player | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Tambov-M | Free player | Trở lại | — |
| 23/02/2021 | FC Ufa | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | Farul Constanta | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fotbal Club FCSB | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CFR Cluj | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2014 | Dynamo-2 Kyiv | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo-2 Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | Rapid Ghidighici | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Zimbru Chisinau U17 | Rapid Ghidighici | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực42