
Alexandru Boychuk
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Alexandru Boychuk là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Concordia Chiajna.
Tiểu sử Alexandru Boychuk
Alexandru Boychuk là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Concordia Chiajna, mang quốc tịch Moldova và 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/08/1997, cao 191 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Alexandru Boychuk ra sân 1 trận với 19 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2017.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
559Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
559Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Romanian Cup | vs Farul Constanta | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Estonia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Estonia | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Na Uy | B 0-5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/10/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/06/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.