Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

alexandru girbita

Concordia ChiajnaTiền đạo
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

alexandru girbita là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Concordia Chiajna.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20181875 nghìn €
20/06/20191875 nghìn €
20/12/201919175 nghìn €
04/08/202020175 nghìn €
21/12/202020100 nghìn €
04/06/202120125 nghìn €
21/12/20212175 nghìn €
06/06/202221100 nghìn €
20/12/20222250 nghìn €
22/06/20232250 nghìn €
27/09/202323100 nghìn €
12/12/202323200 nghìn €
29/05/202423250 nghìn €
08/12/202424200 nghìn €
15/06/202524175 nghìn €
24/09/202525100 nghìn €
08/12/20252575 nghìn €
08/06/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Concordia ChiajnaFC BacauChuyển nhượng—
12/07/2025Corvinul HunedoaraConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
30/06/2024ACS Viitorul TgCorvinul HunedoaraHết hạn mượn 0.045M €45 nghìn €
30/06/2018CS U Craiova U19ACS Viitorul TgChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com