
Darius-Dacian·Ghindovean
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Darius-Dacian·Ghindovean là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Concordia Chiajna.
Tiểu sử Darius-Dacian·Ghindovean
Darius-Dacian·Ghindovean là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Concordia Chiajna, mang quốc tịch Romania và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/11/2001, cao 181 cm và thi đấu được bằng cả hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 134 phút thi đấu và ghi 2 bàn tại Romanian Liga II. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng được ghi nhận gần nhất là sang Concordia Chiajna từ FC Voluntari vào ngày 06/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 162 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 162 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 5,84 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | FC Voluntari | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2026 | ACSM Politehnica Iași | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | FCU 1948 Craiova | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Preußen Münster | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | MSV Duisburg | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | MSV Duisburg U19 | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MSV Duisburg U17 | MSV Duisburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Kapellen-Erft Youth | MSV Duisburg U17 | Chuyển nhượng | — |