Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santi Samanes

Concordia ChiajnaTiền đạoESP
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Santi Samanes là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Concordia Chiajna.

Tiểu sử Santi Samanes

Santi Samanes là tiền đạo người Spain, 31 tuổi, hiện thi đấu cho Concordia Chiajna. Mùa 2026-2027 có 3 trận ra sân, 202 phút thi đấu và 1 bàn thắng ở Romanian Liga II. Thuận chân trái, cao 176 cm, nặng 72 kg. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/09/2026, từ CD Lugo sang Concordia Chiajna.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—3220210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621250 nghìn €
01/02/201721150 nghìn €
29/06/201721200 nghìn €
31/12/201722200 nghìn €
29/05/201822250 nghìn €
18/02/201923150 nghìn €
28/06/201923150 nghìn €
14/01/202024150 nghìn €
07/10/202025150 nghìn €
06/01/202125100 nghìn €
29/06/202125150 nghìn €
12/10/202126200 nghìn €
29/12/202126200 nghìn €
28/06/202226200 nghìn €
28/12/202227250 nghìn €
29/06/202327250 nghìn €
19/12/202328250 nghìn €
23/06/202428200 nghìn €
17/12/202429200 nghìn €
24/06/202529200 nghìn €
29/12/202530200 nghìn €
22/06/202630200 nghìn €
21/09/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026CD LugoConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
30/06/2025Cultural LeonesaCD LugoChuyển nhượng—
30/06/2023SD LogronesCultural LeonesaChuyển nhượng—
03/07/2022Real Balompedica LinenseSD LogronesChuyển nhượng—
23/01/2022CD TudelanoReal Balompedica LinenseChuyển nhượng—
29/07/2020Arka GdyniaCD TudelanoChuyển nhượng—
30/06/2019Coruxo FCArka GdyniaChuyển nhượng—
02/07/2018Real Valladolid BCoruxo FCChuyển nhượng—
30/06/2016CD TudelanoReal Valladolid BChuyển nhượng—
30/06/2015Peña Sport FCCD TudelanoChuyển nhượng—
30/06/2014CD PamplonaPeña Sport FCChuyển nhượng—
30/06/2013CD Pamplona U19CD PamplonaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com