
Concordia Chiajna
Romanian Liga IIRomaniaHLV Adrian ScarlatacheSân Stadionul ConcordiaThành lập 1957Giá trị 5,2 triệu €
Phong độ: TBBTB
Concordia Chiajna sẽ gặp FC Unirea 2004 Slobozia lúc 15:00 ngày 24/10/2026 tại Romanian Liga II.
Đội hình Concordia Chiajna
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | UKR | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 19 | ROU | — | 150 nghìn € | |
| 26 | Thủ môn | 21 | — | — | 125 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 33 | UKR | 197 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | ROU | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | ROU | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | — | — | 200 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 22 | — | — | 125 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 19 | — | — | 150 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 34 | ROU | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 20 | ROU | — | 100 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 23 | ROU | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | GAM | 173 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | ESP | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | ROU | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | — | — | 125 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 33 | MDA | 184 cm | — | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | ROU | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | — | — | 25 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 30 | ESP | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 24 | ROU | 181 cm | 125 nghìn € | |
| 94 | Tiền vệ | 32 | ROU | 178 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | ROU | — | 75 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | ROU | 188 cm | 175 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 29 | MDA | 191 cm | 175 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 32 | ROU | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 26 | — | — | 25 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 32 | — | — | — | |
| 22 | Tiền đạo | 28 | ROU | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 28 | ALB | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 19 | — | — | — | |
| 28 | Tiền đạo | 27 | ROU | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 20 | ROU | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 31 | ESP | 176 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 21 | ROU | 177 cm | — |