- Phạt góc6 – 4
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Stadionul Concordia, Chiajna · Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.72 / 2.07
AFC Metalul Buzau thắng 1-0 ngay trên sân của Concordia Chiajna.
Concordia Chiajna vs AFC Metalul Buzau 0-1 — Romanian Liga II 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Santi Samanesthay Alexis Chamorro 46'
- 🔁 Robert Ionthay Gabriel Iancu 46'
- 🔁 Darius-Dacian·Ghindoveanthay Ian Pino 46'
- 🟨 Darius-Dacian·Ghindovean 48'
- 48' 🟨 Claudiu Bortoneanu
- 🔁 Nicolae Carnatthay George Ganea 63'
- 🔁 Andreas Chiritoiuthay Din Sula 74'
- 78' 🔁 Andrei Cublesanthay Ricardo Caldararu
- 78' 🔁 Florentin puiuthay alin nica
- 84' 🔁 dorinel danut opreathay Claudiu Bortoneanu
- 84' 🔁 Geani·Cretuthay Sabin adrian moldovan
- 🟨 Andreas Chiritoiu 89'
-
92+2'
0 - 1 ⚽ Răzvan Cristian Milea - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 0Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích9
- 4Sút trong vòng cấm13
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc4
- 44Tấn công nguy hiểm52
- 76Tấn công76
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. AFC Metalul Buzau kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Concordia Chiajna ép sân · cột hướng xuống: AFC Metalul Buzau ép sân. Concordia Chiajna kiểm soát thế trận 41% thời gian, AFC Metalul Buzau 49%.
Concordia ChiajnaAFC Metalul Buzau| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Concordia Chiajna · HLV Adrian Scarlatache
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Adrian Briciu | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Mihai Bălașa © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | luis pareja | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | I. Huluba | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Mihai Dobrescu | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Sergio Carrasco | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Ian Pino | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Alexis Chamorro | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Gabriel Iancu | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | Din Sula | Tiền đạo | 0.0 |
| 28 | George Ganea | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Nicolae Carnat | Tiền đạo |
| 9 | Andreas Chiritoiu | Tiền đạo |
| 3 | Denis Constantin Dumitrascu | Tiền vệ |
| 24 | Darius Gabriel Fălcușan | Hậu vệ |
| 33 | Darius-Dacian·Ghindovean | Tiền vệ |
| 10 | Robert Ion | Tiền vệ |
| 12 | filip munteanu | Thủ môn |
| 14 | I. Padureanu | Không rõ |
| 77 | Santi Samanes | Tiền đạo |
AFC Metalul Buzau
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Iulian Dinu | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Alberto Olaru | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Nikolaos Baxevanos | Hậu vệ | 0.0 |
| 80 | Ricardo Caldararu | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Răzvan Cristian Milea | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | florin opait | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Valentin robu | Tiền vệ | 0.0 |
| 97 | alin nica | Tiền vệ | 0.0 |
| 99 | Claudiu Bortoneanu © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Sabin adrian moldovan | Tiền đạo | 0.0 |
| 98 | alexandru tudor saim | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Andrei Cublesan | Tiền vệ |
| 14 | Ilyas El Khabchi | Tiền vệ |
| 2 | Claudiu Juncănaru | Hậu vệ |
| 33 | Luca Nagy | Tiền đạo |
| 8 | dorinel danut oprea | Tiền vệ |
| 5 | Danila Parfeon | Hậu vệ |
| 77 | Florentin puiu | Tiền vệ |
| 23 | Andrei Gabriel Ureche | Thủ môn |
| 9 | Geani·Cretu | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Concordia Chiajna | Andrei Dăncuș | Chấn thương | Broken arm |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.72 | 2.07 | 151.00 | 23 | 1.01 | 0.5 | 8.75 | 1.07 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – AFC Metalul Buzau | 1–2 |
| 21/09/2024 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – AFC Metalul Buzau | 1–0 |
Phong độ gần đây
Concordia Chiajna
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | ROM Liga II | CS Dinamo Bucuresti – Concordia Chiajna | 2–5 | T |
| 05/09/2026 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – Afumati | 1–2 | B |
| 01/09/2026 | ROM Cup | AFC Progresul Spartac Bucuresti – Concordia Chiajna | 2–5 | T |
| 29/08/2026 | ROM Liga II | Metaloglobus – Concordia Chiajna | 1–3 | T |
| 22/08/2026 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – ASU Politehnica Timișoara | 1–5 | B |
AFC Metalul Buzau
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | ROM Liga II | AFC Metalul Buzau – FC Unirea 2004 Slobozia | 2–0 | T |
| 05/09/2026 | ROM Liga II | Selimbar – AFC Metalul Buzau | 1–1 | H |
| 29/08/2026 | ROM Liga II | AFC Metalul Buzau – Chindia Targoviste | 1–3 | B |
| 22/08/2026 | ROM Liga II | CSM Slatina – AFC Metalul Buzau | 2–0 | B |
| 19/08/2026 | ROM Cup | A.C.F. Gloria Bistrita – AFC Metalul Buzau | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Concordia Chiajna vs AFC Metalul Buzau đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Concordia Chiajna vs AFC Metalul Buzau thuộc Romanian Liga II, Vòng 8 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadionul Concordia (Chiajna).
- Kết quả Concordia Chiajna vs AFC Metalul Buzau là bao nhiêu?
- AFC Metalul Buzau thắng Concordia Chiajna 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Concordia Chiajna và AFC Metalul Buzau trước trận?
- Concordia Chiajna: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLW); AFC Metalul Buzau: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLDW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:03 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

