
Cannes AS
National PhápFranceHLV Morgan AmalfitanoSân Stade Pierre de CoubertinThành lập 1902Giá trị 3,3 triệu €
Phong độ: BTHHH
Cannes AS sẽ gặp Valenciennes lúc 19:45 ngày 31/10/2026 tại National Pháp.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (39 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Quentin Beunardeau | Thủ môn | 32 |
| 30 | Fabio Vanni | Thủ môn | 24 |
| — | Romain Rambier | Hậu vệ | 45 |
| — | Romain Ribiere | Hậu vệ | 36 |
| — | Karifa Camara | Hậu vệ | 34 |
| — | Aleson Sagoua | Hậu vệ | 36 |
| — | Quentin·Moutiapoulle | Hậu vệ | 34 |
| — | Maxine·Aguad | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Lucas Roubah | Hậu vệ | 36 |
| 3 | Cédric Makutungu | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Gregoire Pineau | Hậu vệ | 27 |
| 12 | Mathias Fischer | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Sébastien Corchia | Hậu vệ | 35 |
| 17 | Loup Gueho | Hậu vệ | 22 |
| 19 | Jonas Smith | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Leandro Morante | Hậu vệ | 29 |
| 27 | Houssen Abderrahmane | Hậu vệ | 31 |
| 28 | Yanis Hadjem | Hậu vệ | 25 |
| — | Gauthier Denis | Tiền vệ | 33 |
| — | Jordy Sanches Silva | Tiền vệ | 33 |
| — | Enzo Peirano | Tiền vệ | 25 |
| 4 | Loup·Hervieu | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Pape Ibra MBoup | Tiền vệ | 39 |
| 6 | Cedric Goncalves | Tiền vệ | 33 |
| 15 | Cheikh N'Doye | Tiền vệ | 40 |
| 18 | Ahmed Majid | Tiền vệ | 24 |
| 25 | Almike N'Diaye | Tiền vệ | 29 |
| — | Killien Jungen | Tiền đạo | 32 |
| 7 | Mickael Darnet | Tiền đạo | 37 |
| 7 | Malhory Noc | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Brice Oggad | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Alan Kerouedan | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Stephane Chimielinski | Tiền đạo | 38 |
| 20 | Julien Lopez | Tiền đạo | 34 |
| 22 | Oumar Sidibé | Tiền đạo | 25 |
| 23 | Raphaël Gerbeaud | Tiền đạo | 26 |
| — | D Nazon | Không rõ | — |
| — | Stanislas Kielt | Không rõ | — |
| — | Mehdi Kadi | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Cannes AS là khi nào?
- Cannes AS gặp Valenciennes trên sân nhà lúc 19:45 ngày 31/10/2026, giải National Pháp.
- Cannes AS đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Cannes AS 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Villefranche 1-2 (National Pháp).
- Đội hình Cannes AS có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Cannes AS có 39 cầu thủ, tuổi trung bình 31,1, tổng giá trị 3,3 triệu €; đắt giá nhất là Mathias Fischer (hậu vệ, 300 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Cannes AS?
- HLV trưởng là Morgan Amalfitano (FRA, 41 tuổi); sân nhà Stade Pierre de Coubertin tại Paris, sức chứa 4.200 chỗ.
- Thành tích Cannes AS mùa này tại National Pháp?
- Tại National Pháp, Cannes AS đã đá 10 trận, ghi 12 bàn, thủng lưới 6 (trung bình 1,20 bàn ghi/trận); sút 146 lần, 52 trúng đích; chuyền chính xác 79%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).