
Cedric Goncalves là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 2 | 0 | 1 | 13 | 4 | 80% | 48% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/512 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/94 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/91 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/37 | 2 | 2/2 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/57 | 2 | 5/8 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 33/46 | 3 | 4/9 | — | — |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 57/64 | 1 | 4/9 | — | 7,35 |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 4/11 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 36/45 | 2 | 10/12 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/65 | 0 | 1/9 | V | 7,70 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/49 | 3 | 6/13 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/57 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/53 | 4 | 5/13 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/07/2017 | 23 | — |
| 20/09/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2019 | Frejus Saint Raphael | Angouleme Charente FC | Hết hạn mượn Free | — |
| 22/11/2017 | AS Saint-Priest | Frejus Saint Raphael | Hết hạn mượn | — |