Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedric Goncalves

Cannes ASTiền vệFRA
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Cedric Goncalves là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—101085520113480%48%106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
410/512 (80%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
9/30 (30%)
Chuyền dài chính xác
60/94 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
18
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/91 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 37
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cedric Goncalves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ VillefrancheB 1-2620000227/3722/2—6,40
04/10/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-1900000345/5725/8—6,25
27/09/2026National Pháp@ US OrléansH 0-0900020333/4634/9——
18/09/2026National Pháp@ BastiaH 1-1901042357/6414/9—7,35
11/09/2026National Phápvs AmiensH 0-0900010031/3904/11—6,29
05/09/2026National Pháp@ Versailles 78T 3-0900110236/45210/12—7,70
29/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-0831011055/6501/9V7,70
21/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonH 1-1900010134/4936/13—6,49
15/08/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.H 1-1800010249/5713/5—7,20
08/08/2026National Pháp@ FC RouenH 0-0900021043/5345/13—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: —2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201421100 nghìn €
13/01/201521150 nghìn €
05/06/201521200 nghìn €
03/02/201622200 nghìn €
12/07/201622200 nghìn €
12/07/201723—
20/09/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2019Frejus Saint RaphaelAngouleme Charente FCHết hạn mượn Free—
22/11/2017AS Saint-PriestFrejus Saint RaphaelHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com