
Alan Kerouedan là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 602 | 0 | 0 | 2 | 18 | 4 | 76% | 55% | 1 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/213 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 10/40 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/65 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-1 | 73 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 29/36 | 2 | 5/8 | — | 6,65 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/31 | 1 | 6/10 | — | — |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/18 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 3/12 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 5/7 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-0 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 27/29 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 18/27 | 2 | 4/6 | — | 5,87 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/27 | 1 | 10/14 | V | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Grenoble | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Rouen | Grenoble | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Grenoble | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Avranches | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rodez Aveyron | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Rennais II | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực40