
Leandro Morante là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
883Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 883 | 2 | 0 | 0 | 14 | 4 | 84% | 66% | 2 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 883 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/431 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/72 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/78 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 4/6 | V | 5,75 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/81 | 0 | 2/5 | V | 6,25 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 6/7 | — | — |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 40/43 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | 9/12 | — | 7,13 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | 0/3 | — | 7,48 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/44 | 1 | 4/9 | — | 7,70 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 4 | 7/7 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/47 | 3 | 6/10 | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/46 | 1 | 11/15 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/10/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Caen | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Martigues | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Bresse Péronnas 01 | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Chateauroux | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Avenir Sportif Beziers | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | AS Béziers B | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Beziers AS U19 | AS Béziers B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Béziers U17 | Beziers AS U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Béziers Jugend | AS Béziers U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Montpellier HSC Formation | AS Béziers Jugend | Chuyển nhượng | — |