
Mathias Fischer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
800Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 800 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 78% | 52% | 0 | 0 | 4,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 800 phút · điểm TB 4,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/276 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/92 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/25 | 5 | 9/13 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 3 | 6/9 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/40 | 3 | 7/12 | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/36 | 3 | 4/10 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/34 | 3 | 4/9 | — | 5,28 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 3/7 | — | 6,69 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 1 | 2/7 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 3 | 8/15 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/26 | 2 | 5/10 | — | 6,28 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Stade Briochin | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/31 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
| 14/10/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Cannes AS | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Bresse Péronnas 01 | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Nancy | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Villefranche | Nancy II | Cho mượn | — |
| 07/10/2019 | Nancy II | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | USL Dunkerque | Nancy II | Cho mượn | — |
| 29/10/2018 | Nancy II | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | AS Nancy-Lorraine U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | AS Nancy-Lorraine U17 | AS Nancy-Lorraine U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | SR Colmar Jugend | AS Nancy-Lorraine U17 | Chuyển nhượng | — |