
Quentin Beunardeau là thủ môn 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
26Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 26 | 9 | 19 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/248 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 61/150 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/10 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 17/25 | 0 | — | — | 5,70 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | 90 | 4 | 2 | 2 | 17/30 | 0 | 1/1 | — | — |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 90 | 5 | 2 | 3 | 25/41 | 0 | 3/3 | — | 8,01 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/26 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 20/37 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | — | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | — | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 16/23 | 0 | 1/1 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/05/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/11/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/10/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/08/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/06/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/01/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/11/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Star FC 93 | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Leixoes | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gil Vicente | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Free Player | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Metz | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Royal Union Tubize-Braine | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nancy | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Royal Union Tubize-Braine | Nancy | Cho mượn | — |
| 26/07/2015 | Nancy | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2014 | Free Player | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Le Mans | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | Le Mans B | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Le Mans FC U17 | Le Mans B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Le Mans FC Youth | Le Mans FC U17 | Chuyển nhượng | — |