
Sébastien Corchia là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
727Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 727 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 75% | 47% | 5 | 1 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/206 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/30 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/65 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | Đ | 5,10 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 45/48 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 3 | 4/10 | V | — |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 4/8 | V | 6,02 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 3/11 | V | 6,12 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 3/7 | — | 7,00 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/12 | 2 | 5/7 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/5 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 5/7 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/05/2009 | 18 | 600 nghìn € |
| 03/09/2009 | 18 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2009 | 19 | 2,8 triệu € |
| 17/05/2010 | 19 | 3,2 triệu € |
| 23/10/2010 | 19 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2011 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/12/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 22 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 23 | 4,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 23 | 4,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 24 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 24 | 4,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 25 | 4,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 5,5 triệu € |
| 31/10/2016 | 26 | 7,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 7,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 7,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 08/04/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 01/11/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 30/06/2025 | 34 | — |
| 20/09/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực43